Luck Calendar

Tháng: 4/2025

Giờ T5
3/4
Âm lịch: 6/3/2025
T6
4/4
Âm lịch: 7/3/2025
T7
5/4
Âm lịch: 8/3/2025
CN
6/4
Âm lịch: 9/3/2025
T2
7/4
Âm lịch: 10/3/2025
T3
8/4
Âm lịch: 11/3/2025
T4
9/4
Âm lịch: 12/3/2025
05:00 - 07:00
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Lưu Niên
Giờ: Tiểu Cát
Điểm: 4.0
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Tốc Hỉ
Giờ: Không Vong
Điểm: -0.8
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Xích Khẩu
Giờ: Đại An
Điểm: 3.5
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Tiểu Cát
Giờ: Lưu Niên
Điểm: 4.0
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Không Vong
Giờ: Tốc Hỉ
Điểm: 0.8
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Đại An
Giờ: Xích Khẩu
Điểm: 1.8
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Lưu Niên
Giờ: Tiểu Cát
Điểm: 4.0
07:00 - 09:00
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Lưu Niên
Giờ: Không Vong
Điểm: -2.0
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Tốc Hỉ
Giờ: Đại An
Điểm: 8.2
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Xích Khẩu
Giờ: Lưu Niên
Điểm: 0.5
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Tiểu Cát
Giờ: Tốc Hỉ
Điểm: 5.5
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Không Vong
Giờ: Xích Khẩu
Điểm: -5.2
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Đại An
Giờ: Tiểu Cát
Điểm: 6.3
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Lưu Niên
Giờ: Không Vong
Điểm: -2.0
09:00 - 11:00
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Lưu Niên
Giờ: Đại An
Điểm: 7.0
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Tốc Hỉ
Giờ: Lưu Niên
Điểm: 5.2
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Xích Khẩu
Giờ: Tốc Hỉ
Điểm: 2.0
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Tiểu Cát
Giờ: Xích Khẩu
Điểm: -0.5
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Không Vong
Giờ: Tiểu Cát
Điểm: -0.7
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Đại An
Giờ: Không Vong
Điểm: 0.3
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Lưu Niên
Giờ: Đại An
Điểm: 7.0
11:00 - 13:00
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Lưu Niên
Giờ: Lưu Niên
Điểm: 4.0
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Tốc Hỉ
Giờ: Tốc Hỉ
Điểm: 6.7
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Xích Khẩu
Giờ: Xích Khẩu
Điểm: -4.0
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Tiểu Cát
Giờ: Tiểu Cát
Điểm: 4.0
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Không Vong
Giờ: Không Vong
Điểm: -6.7
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Đại An
Giờ: Đại An
Điểm: 9.3
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Lưu Niên
Giờ: Lưu Niên
Điểm: 4.0
13:00 - 15:00
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Lưu Niên
Giờ: Tốc Hỉ
Điểm: 5.5
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Tốc Hỉ
Giờ: Xích Khẩu
Điểm: 0.7
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Xích Khẩu
Giờ: Tiểu Cát
Điểm: 0.5
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Tiểu Cát
Giờ: Không Vong
Điểm: -2.0
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Không Vong
Giờ: Đại An
Điểm: 2.3
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Đại An
Giờ: Lưu Niên
Điểm: 6.3
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Lưu Niên
Giờ: Tốc Hỉ
Điểm: 5.5
15:00 - 17:00
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Lưu Niên
Giờ: Xích Khẩu
Điểm: -0.5
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Tốc Hỉ
Giờ: Tiểu Cát
Điểm: 5.2
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Xích Khẩu
Giờ: Không Vong
Điểm: -5.5
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Tiểu Cát
Giờ: Đại An
Điểm: 7.0
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Không Vong
Giờ: Lưu Niên
Điểm: -0.7
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Đại An
Giờ: Tốc Hỉ
Điểm: 7.8
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Lưu Niên
Giờ: Xích Khẩu
Điểm: -0.5
17:00 - 19:00
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Lưu Niên
Giờ: Tiểu Cát
Điểm: 4.0
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Tốc Hỉ
Giờ: Không Vong
Điểm: -0.8
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Xích Khẩu
Giờ: Đại An
Điểm: 3.5
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Tiểu Cát
Giờ: Lưu Niên
Điểm: 4.0
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Không Vong
Giờ: Tốc Hỉ
Điểm: 0.8
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Đại An
Giờ: Xích Khẩu
Điểm: 1.8
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Lưu Niên
Giờ: Tiểu Cát
Điểm: 4.0
19:00 - 21:00
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Lưu Niên
Giờ: Không Vong
Điểm: -2.0
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Tốc Hỉ
Giờ: Đại An
Điểm: 8.2
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Xích Khẩu
Giờ: Lưu Niên
Điểm: 0.5
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Tiểu Cát
Giờ: Tốc Hỉ
Điểm: 5.5
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Không Vong
Giờ: Xích Khẩu
Điểm: -5.2
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Đại An
Giờ: Tiểu Cát
Điểm: 6.3
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Lưu Niên
Giờ: Không Vong
Điểm: -2.0
21:00 - 23:00
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Lưu Niên
Giờ: Đại An
Điểm: 7.0
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Tốc Hỉ
Giờ: Lưu Niên
Điểm: 5.2
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Xích Khẩu
Giờ: Tốc Hỉ
Điểm: 2.0
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Tiểu Cát
Giờ: Xích Khẩu
Điểm: -0.5
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Không Vong
Giờ: Tiểu Cát
Điểm: -0.7
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Đại An
Giờ: Không Vong
Điểm: 0.3
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Lưu Niên
Giờ: Đại An
Điểm: 7.0
23:00 - 01:00
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Lưu Niên
Giờ: Lưu Niên
Điểm: 4.0
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Tốc Hỉ
Giờ: Tốc Hỉ
Điểm: 6.7
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Xích Khẩu
Giờ: Xích Khẩu
Điểm: -4.0
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Tiểu Cát
Giờ: Tiểu Cát
Điểm: 4.0
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Không Vong
Giờ: Không Vong
Điểm: -6.7
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Đại An
Giờ: Đại An
Điểm: 9.3
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Lưu Niên
Giờ: Lưu Niên
Điểm: 4.0
01:00 - 03:00
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Lưu Niên
Giờ: Tốc Hỉ
Điểm: 5.5
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Tốc Hỉ
Giờ: Xích Khẩu
Điểm: 0.7
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Xích Khẩu
Giờ: Tiểu Cát
Điểm: 0.5
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Tiểu Cát
Giờ: Không Vong
Điểm: -2.0
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Không Vong
Giờ: Đại An
Điểm: 2.3
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Đại An
Giờ: Lưu Niên
Điểm: 6.3
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Lưu Niên
Giờ: Tốc Hỉ
Điểm: 5.5
03:00 - 05:00
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Lưu Niên
Giờ: Xích Khẩu
Điểm: -0.5
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Tốc Hỉ
Giờ: Tiểu Cát
Điểm: 5.2
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Xích Khẩu
Giờ: Không Vong
Điểm: -5.5
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Tiểu Cát
Giờ: Đại An
Điểm: 7.0
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Không Vong
Giờ: Lưu Niên
Điểm: -0.7
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Đại An
Giờ: Tốc Hỉ
Điểm: 7.8
Tháng: Tốc Hỉ
Ngày: Lưu Niên
Giờ: Xích Khẩu
Điểm: -0.5